← Từ vựng
低声
dī shēng
giọng nhỏ; nói thầm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
低
low; to lower, to hang; to bend, to bow
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻氐
声
sound, noise; voice, tone, music
bộ thủ 士thành phần ⿱士?
giọng nhỏ; nói thầm
📄 Trang luyện viết (PDF)low; to lower, to hang; to bend, to bow
sound, noise; voice, tone, music