← Từ vựng
低洼
dī wā
thấp; chằng chịt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
低
low; to lower, to hang; to bend, to bow
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻氐
洼
pit, hollow, depression; swamp
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵圭
thấp; chằng chịt
📄 Trang luyện viết (PDF)low; to lower, to hang; to bend, to bow
pit, hollow, depression; swamp