中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
住
手
zhù shǒu
+ Thêm vào bộ của tôi
dừng lại
ngừng tay
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
住
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻主
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 2 câu
II SA-MU-ÊN 24:16
I LỊCH SỬ 21:15