← Từ vựng
住手
zhù shǒu
dừng lại; ngừng tay
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
住
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主
手
hand
bộ thủ 手
dừng lại; ngừng tay
📄 Trang luyện viết (PDF)to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
hand