← Từ vựng
体会
tǐ huì
HSK 3
cảm nhận; hiểu biết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
体
body; group, class; form, style, system
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻本
会
to assemble, to meet; meeting; association, group
bộ thủ 人thành phần ⿱人云
cảm nhận; hiểu biết
📄 Trang luyện viết (PDF)body; group, class; form, style, system
to assemble, to meet; meeting; association, group