← Từ vựng
体态
tǐ tài
vóc dáng; tư thế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
体
body; group, class; form, style, system
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻本
态
manner, bearing, attitude
bộ thủ 心thành phần ⿱太心
vóc dáng; tư thế
📄 Trang luyện viết (PDF)body; group, class; form, style, system
manner, bearing, attitude