中文圣经
Từ vựng
tǐ liàng
HSK 7

thương cảm; cảm thông

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

body; group, class; form, style, system

bộ thủ thành phần ⿰亻本

to excuse, to forgive; to guess, to presume

bộ thủ thành phần ⿰讠京

Xuất hiện trong 1 câu