← Từ vựng
体质
tǐ zhì
HSK 7
thể chất; cấu trúc cơ thể; sức khỏe
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
体
body; group, class; form, style, system
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻本
质
essence, nature; material, substance
bộ thủ 厂thành phần ⿸厂⿱十贝
thể chất; cấu trúc cơ thể; sức khỏe
📄 Trang luyện viết (PDF)body; group, class; form, style, system
essence, nature; material, substance