中文圣经
Từ vựng
tǐ tiē
HSK 7

chu đáo; tế nhị

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

body; group, class; form, style, system

bộ thủ thành phần ⿰亻本

to stick, to paste; attached; allowance, subsidy

bộ thủ thành phần ⿰贝占

Xuất hiện trong 4 câu