中文圣经
← Từ vựng
体面
tǐ miàn
HSK 7
thể diệndanh vọngtử tế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

体

body; group, class; form, style, system

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻本
面

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ 面thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 3 câu