中文圣经
Từ vựng
西
hé xī ā shū

Sách Hô-se-a

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

what, why, where, which, how

bộ thủ thành phần ⿰亻可
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

an initial particle, a prefix used for names; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿰阝可

book, letter, document; writing

bộ thủ thành phần ⿻?丨

Xuất hiện trong 1 câu