中文圣经
← Từ vựng
作准
zuò zhǔn
hợp lệđúngxác thực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

作

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
准

standard, accurate; to permit, to approve, to allow

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫隹

Xuất hiện trong 2 câu