中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
作
梦
zuò mèng
+ Thêm vào bộ của tôi
mộng mị
nằm mơ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
作
to make; to write, to compose; to act, to perform
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻乍
梦
dream
bộ thủ
木
thành phần
⿱林夕
Xuất hiện trong 1 câu
GIU-ĐE 1:8