← Từ vựng
使成
shǐ chéng
khiến; làm cho; gây ra
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
使
cause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻吏
成
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
khiến; làm cho; gây ra
📄 Trang luyện viết (PDF)cause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed