中文圣经
Từ vựng
cè shēn

quay bên; đứng ngang

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

side; to slant, to lean, to incline

bộ thủ thành phần ⿰亻则

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu