中文圣经
← 侮慢

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

侮慢
wǔ màn
xúc phạm; sỉ nhục; lăng mạ
侮侮侮
慢慢慢