← Từ vựng
侮慢
wǔ màn
xúc phạm; sỉ nhục; lăng mạ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
侮
insult, ridicule, disgrace
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻每
慢
slowly, leisurely; sluggish
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄曼
xúc phạm; sỉ nhục; lăng mạ
📄 Trang luyện viết (PDF)insult, ridicule, disgrace
slowly, leisurely; sluggish