中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
侮
慢
wǔ màn
+ Thêm vào bộ của tôi
xúc phạm
sỉ nhục
lăng mạ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
侮
insult, ridicule, disgrace
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻每
Chữ khó đọc · wǔ
慢
slowly, leisurely; sluggish
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄曼
Xuất hiện trong 5 câu
THI THIÊN 119:51
Ê-SAI 3:5
LA-MÃ 1:30
II CÔ-RINH 11:20
I TI-MÔ-THÊ 1:13