← Từ vựng
侵占
qīn zhàn
HSK 7
xâm chiếm; tấn chiếm; chiếm đóng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
侵
to invade, to encroach upon, to raid
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻⿳彐冖又
占
to divine; to observe; to versify
bộ thủ ⺊thành phần ⿱⺊口
xâm chiếm; tấn chiếm; chiếm đóng
📄 Trang luyện viết (PDF)to invade, to encroach upon, to raid
to divine; to observe; to versify