中文圣经
← Từ vựng
侵吞
qīn tūn
cua chiếmnuốt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

侵

to invade, to encroach upon, to raid

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻⿳彐冖又
吞

to absorb, to annex; to engulf; to swallow

bộ thủ 口thành phần ⿱天口

Xuất hiện trong 4 câu