← Từ vựng
便利
biàn lì
HSK 5
thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
便
easy, convenient; expedient
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻更
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện
📄 Trang luyện viết (PDF)easy, convenient; expedient
gains, advantage, profit, merit