中文圣经
← Từ vựng
便宜
pián yi
HSK 2
rẻ mạtlợi nhỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

便

easy, convenient; expedient

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻更
宜

fitting, proper, right; what one should do

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀且

Xuất hiện trong 3 câu