中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
俏
qiào
đẹp; quyến rũ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
俏
to resemble; similar, alike; pretty
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻肖
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 3:16