中文圣经
← Từ vựng
保养
bǎo yǎng
HSK 5
chăm sócbảo dưỡng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

保

to safeguard, to protect, to defend, to care for

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻呆
养

to raise, to rear, to bring up; to support

bộ thủ 丷thành phần ⿱羊儿

Xuất hiện trong 1 câu