← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
信口
xìn kǒu
nói tùy tiệnnói bừa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
信
to trust, to believe; letter, sign
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻言
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
to trust, to believe; letter, sign
mouth; entrance, gate, opening