中文圣经
Từ vựng
xìn chāi

người đưa tin; sứ giả

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ thành phần ⿰亻言

difference, gap; almost, nearly; in error; an officer

bộ thủ thành phần ⿸羊工

Xuất hiện trong 1 câu