中文圣经
← Từ vựng
信道
xìn dào
kênhtin tưởng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

信

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻言
道

method, way; path, road

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首

Xuất hiện trong 3 câu