中文圣经
← Từ vựng
修脚
xiū jiǎo
chăm sóc chân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

修

to study; to repair; to decorate; to cultivate

bộ thủ 亻thành phần ⿱攸彡
脚

leg, foot; foundation, base

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼却

Xuất hiện trong 1 câu