中文圣经
Từ vựng
fǔ jiù

nhân nhượng; chịu hạ mình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bow down, to face down, to look down

bộ thủ thành phần ⿰亻府

just, simply; to go to; to approach, near

bộ thủ thành phần ⿰京尤

Xuất hiện trong 1 câu