← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
倒卧
dǎo wò
nằmngã xuống chết
Hỏi về từ này
Chữ Hán
倒
to collapse, to fall over; to lie down
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻到
卧
to crouch; to lie down
bộ thủ 臣thành phần ⿰臣卜
to collapse, to fall over; to lie down
to crouch; to lie down