← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
倒流
dào liú
chảy ngượcdòng ngượcquay lại
Hỏi về từ này
Chữ Hán
倒
to collapse, to fall over; to lie down
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻到
流
to flow, to drift, to circulate; class
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵㐬
to collapse, to fall over; to lie down
to flow, to drift, to circulate; class