中文圣经
← Từ vựng
倒退
dào tuì
lùilùi lạiquay lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

倒

to collapse, to fall over; to lie down

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻到
退

to retreat, to step back, to withdraw

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶艮

Xuất hiện trong 1 câu