中文圣经
Từ vựng
dǎo gōu

lông ngược; cú đá lộn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to collapse, to fall over; to lie down

bộ thủ thành phần ⿰亻到

hook, barb, sickle; to hook, to link

bộ thủ thành phần ⿰钅勾

Xuất hiện trong 1 câu