中文圣经
Từ vựng
jiè yǐ

để; với mục đích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to borrow; to lend; excuse, pretext

bộ thủ thành phần ⿰亻昔

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

Xuất hiện trong 2 câu