中文圣经
Từ vựng
jiè zhài

Vay tiền; nợ nân; mượn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to borrow; to lend; excuse, pretext

bộ thủ thành phần ⿰亻昔

debt, loan, liability

bộ thủ thành phần ⿰亻责

Xuất hiện trong 1 câu