中文圣经
Từ vựng
宿
jiè sù

tạm trú; ở lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to borrow; to lend; excuse, pretext

bộ thủ thành phần ⿰亻昔
宿

to stop, to rest, to lodge; constellation

bộ thủ thành phần ⿱宀佰

Xuất hiện trong 1 câu