中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
倦
juàn
mệt; kiệt sức
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
倦
tired, weary
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻卷
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-SAI 44:12
KHẢI THỊ 2:3