中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
倭
wō
tí hon; người Nhật
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
倭
dwarf; dwarfish, short
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻委
Xuất hiện trong 3 câu
DÂN SỐ 32:41
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:14
QUAN ÁN 10:4