中文圣经
Từ vựng
qīng xiè

đổ xuống; chảy như thác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to upset, to pour out, to overflow

bộ thủ thành phần ⿰亻顷

drip, leak, vent; to disperse; to reduce

bộ thủ thành phần ⿰氵世

Xuất hiện trong 1 câu