← Từ vựng
假若
jiǎ ruò
nếu; giả sử; trong trường hợp; nếu như
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
假
fake, false, deceitful; vacation
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻叚
若
if, supposing, assuming; similar
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹右
nếu; giả sử; trong trường hợp; nếu như
📄 Trang luyện viết (PDF)fake, false, deceitful; vacation
if, supposing, assuming; similar