← Từ vựng
假道
jiǎ dào
qua; theo; bằng cách
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
假
fake, false, deceitful; vacation
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻叚
道
method, way; path, road
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首
qua; theo; bằng cách
📄 Trang luyện viết (PDF)fake, false, deceitful; vacation
method, way; path, road