中文圣经
← Từ vựng
假道
jiǎ dào
quatheobằng cách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

假

fake, false, deceitful; vacation

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻叚
道

method, way; path, road

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首

Xuất hiện trong 3 câu