中文圣经
← 偏向

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

偏向
piān xiàng
thiên vị; ưa thích; nghiêng về; lệch lạc
偏偏偏
向向向