中文圣经
Từ vựng
piān xiàng
HSK 7

thiên vị; ưa thích; nghiêng về; lệch lạc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

slanting, inclined; prejudiced

bộ thủ thành phần ⿰亻扁

towards; direction, trend

bộ thủ thành phần ⿵?口

Xuất hiện trong 12 câu