中文圣经
← Từ vựng
偏斜
piān xié
lệchkhông thẳngkhông chính

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

偏

slanting, inclined; prejudiced

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻扁
斜

slanting, sloping, inclined

bộ thủ 斗thành phần ⿰余斗

Xuất hiện trong 2 câu