← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
偏斜
piān xié
lệchkhông thẳngkhông chính
Hỏi về từ này
Chữ Hán
偏
slanting, inclined; prejudiced
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻扁
斜
slanting, sloping, inclined
bộ thủ 斗thành phần ⿰余斗
slanting, inclined; prejudiced
slanting, sloping, inclined