← Từ vựng
偏西
piān xī
nghiêng về phía tây
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
偏
slanting, inclined; prejudiced
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻扁
西
west, western, westward
bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
nghiêng về phía tây
📄 Trang luyện viết (PDF)slanting, inclined; prejudiced
west, western, westward