中文圣经
Từ vựng
西
piān xī

nghiêng về phía tây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

slanting, inclined; prejudiced

bộ thủ thành phần ⿰亻扁
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

Xuất hiện trong 2 câu