← Từ vựng
偏见
piān jiàn
HSK 7
định kiến; thành kiến
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
偏
slanting, inclined; prejudiced
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻扁
见
to see, to observe, to meet, to appear
bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿
định kiến; thành kiến
📄 Trang luyện viết (PDF)slanting, inclined; prejudiced
to see, to observe, to meet, to appear