中文圣经
Từ vựng
zuò zhǔ

quyết định; làm chủ; chủ trương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to work, to make; to act

bộ thủ thành phần ⿰亻故

to own; to host; master; host; lord

bộ thủ thành phần ⿱丶王

Xuất hiện trong 2 câu