← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
做主
zuò zhǔ
quyết địnhlàm chủchủ trương
Hỏi về từ này
Chữ Hán
做
to work, to make; to act
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻故
主
to own; to host; master; host; lord
bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
to work, to make; to act
to own; to host; master; host; lord