中文圣经
← Từ vựng
做大
zuò dà
kiêu ngạogiả vờphát triển

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

做

to work, to make; to act

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻故
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 1 câu