← Từ vựng
做生意
zuò shēng yì
HSK 7
buôn bán; kinh doanh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
做
to work, to make; to act
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻故
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
意
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention
bộ thủ 心thành phần ⿱音心