中文圣经
← Từ vựng
停泊
tíng bó
HSK 7
thả neoneo đậu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

停

to suspend, to halt, to delay; suitable

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻亭
泊

to anchor; to moor

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵白Chữ khó đọc · bó

Xuất hiện trong 1 câu