中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
停
泊
tíng bó
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
thả neo
neo đậu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
停
to suspend, to halt, to delay; suitable
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻亭
泊
to anchor; to moor
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵白
Chữ khó đọc · bó
Xuất hiện trong 1 câu
CÔNG VỤ 28:12