中文圣经
Từ vựng
tíng zhí

đình chỉ; tạm dừng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to suspend, to halt, to delay; suitable

bộ thủ thành phần ⿰亻亭

duty, profession; office, post

bộ thủ thành phần ⿰耳只

Xuất hiện trong 1 câu