中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
健
jiàn
khỏe mạnh; tăng cường; cải thiện; tài ba
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
健
strong, robust, healthy; strength
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻建
Xuất hiện trong 2 câu
I LỊCH SỬ 2:47
I LỊCH SỬ 4:32