中文圣经
← Từ vựng
健
jiàn
khỏe mạnhtăng cườngcải thiệntài ba

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

健

strong, robust, healthy; strength

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻建

Xuất hiện trong 2 câu